ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đình chiến" (1件)
đình chiến
日本語
名停戦
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。
類語検索結果 "đình chiến" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đình chiến" (3件)
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。
Bàn thắng ở phút cuối đã ấn định chiến thắng cho đội khách.
終盤のゴールがアウェイチームの勝利を決定づけました。
